khỏa tử
발음
북부
/xwa̰ː˧˩˧ tɨ̰˧˩˧/
중부
/kʰwaː˧˩˨ tɨ˧˩˨/
남부
/kʰwaː˨˩˦ tɨ˨˩˦/
듣기
벌거벗은 사람 ennaked person
unknown
벌거벗은 사람
naked person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
벌거벗은 사람
의복을 전혀 걸치지 않은 사람.
vi Trong tranh, các hình ảnh khỏa tử được thể hiện rất nghệ thuật.
ko 그림에서 나체는 매우 예술적으로 묘사된다.
구성
khỏa / tử
▸
구성
khỏa / tử
유의어
khỏa thân / khỏa
▸
유의어
khỏa thân / khỏa
쓰임
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa / hoàng tử / sư tử …
▸
쓰임
ngắm gà khỏa thân / khuây khỏa / hoàng tử / sư tử …