không-thời gian
발음
북부
/xəwŋ˧˧ tʰə̤ːj˨˩ zaːn˧˧/
중부
/kʰəwŋ˧˥ tʰəːj˧˧ jaːŋ˧˥/
남부
/kʰəwŋ˧˧ tʰəːj˨˩ jaːŋ˧˧/
듣기
시공간 enspacetime
명사
시공간
spacetime
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시공간
담화·논리
공간과 시간을 하나의 연속체로 결합한 물리적 모델.
vi Trọng lực có thể làm thay đổi cấu trúc của không-thời gian.
ko 중력은 시공간의 구조를 변화시킬 수 있다.
구성
gian
▸
구성
gian
유의어
kẻ gian / giết thời gian / sắp xếp không gian / nhất trần gian …
▸
유의어
kẻ gian / giết thời gian / sắp xếp không gian / nhất trần gian …
쓰임
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian
▸
쓰임
thời gian / không gian / gian hàng / thế gian