không gian véctơ
발음
북부
/xəwŋ˧˧ zaːn˧˧ vɛk˧˥ təː˧˧/
중부
/kʰəwŋ˧˥ jaːŋ˧˥ jɛ̰k˩˧ təː˧˥/
남부
/kʰəwŋ˧˧ jaːŋ˧˧ jɛk˧˥ təː˧˧/
듣기
벡터 공간 envector space
명사
벡터 공간
vector space
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
벡터 공간
담화·논리
수학에서 덧셈과 스칼라 곱셈 연산이 정의된 집합.
vi Chúng tôi đang học về khái niệm không gian véctơ trong tiết toán.
ko 우리는 수학 시간에 벡터 공간 개념을 배우고 있다.
구성
không gian
▸
구성
không gian
유의어
đồ họa véctơ / ảnh véctơ
▸
유의어
đồ họa véctơ / ảnh véctơ
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian tự do / sắp xếp không gian
▸
쓰임
không gian mẫu / không gian tên / không gian tự do / sắp xếp không gian