khét tiếng
발음
북부
/xɛt˧˥ tiəŋ˧˥/
중부
/kʰɛ̰k˩˧ tiə̰ŋ˩˧/
남부
/kʰɛk˧˥ tiəŋ˧˥/
듣기
악명 높은 ennotorious; infamous
형용사
악명 높은
notorious; infamous
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
악명 높은
외모·성격
타는 냄새처럼 나쁜 명성이 널리 퍼진 상태.
vi Ông ta là một tên trộm khét tiếng.
ko 그는 악명 높은 도둑이다.
뜻 2
형용사
악명 높은
범죄나 나쁜 성질 때문에 널리 알려진 상태.
vi Hắn ta là một kẻ lừa đảo khét tiếng.
ko 그는 악명 높은 사기꾼이다.
구성
khét / tiếng
▸
구성
khét / tiếng
유의어
khét / khét mù / khét lẹt / khét mò …
▸
유의어
khét / khét mù / khét lẹt / khét mò …
쓰임
mùi khét / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
쓰임
mùi khét / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …