khánh kỵ
발음
북부
/xajŋ˧˥ kḭʔ˨˩/
중부
/kʰa̰n˩˧ kḭ˨˨/
남부
/kʰan˧˥ ki˨˩˨/
듣기
고유 명칭 enproper name
고유명사
고유 명칭
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명칭
특정한 고유 명칭.
vi Tên "khánh kỵ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 "카인키"라는 명칭이 나타난다.
구성
khánh / kỵ
▸
구성
khánh / kỵ
쓰임
biên khánh / khánh hoà / trùng khánh / khánh hòa …
▸
쓰임
biên khánh / khánh hoà / trùng khánh / khánh hòa …