khán hộ
발음
북부
/xaːn˧˥ ho̰ʔ˨˩/
중부
/kʰa̰ːŋ˩˧ ho̰˨˨/
남부
/kʰaːŋ˧˥ ho˨˩˨/
듣기
간병 ennurse
unknown
간병
nurse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
간병
아프거나 다친 사람을 돌보거나 간호하는 행위.
vi Cô ấy đang bận rộn khán hộ cho người mẹ già bị ốm.
ko 그녀는 아픈 노모를 간병하느라 바쁘다.
구성
khán / hộ / 看護
▸
구성
khán / hộ / 看護
한자
음절 대응 추정
대표 후보
看護
음절별 후보
khán
看
hộ
護(户)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nâng giấc / khán giả / khán thính giả / khán thủ …
▸
유의어
nâng giấc / khán giả / khán thính giả / khán thủ …
쓰임
chiếu khán / sát khán / căn hộ / hộ chiếu …
▸
쓰임
chiếu khán / sát khán / căn hộ / hộ chiếu …