khách nợ
발음
북부
/xajk˧˥ nə̰ːʔ˨˩/
중부
/kʰa̰t˩˧ nə̰ː˨˨/
남부
/kʰat˧˥ nəː˨˩˨/
채무자 endebtor
unknown
채무자
debtor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
채무자
다른 측에 금전을 지불할 의무가 있는 사람이나 조직.
vi Ngân hàng đang liên lạc với các khách nợ.
ko 은행이 채무자들에게 연락을 취하고 있다.
구성
khách / nợ / 客𡢻
▸
구성
khách / nợ / 客𡢻
한자
음절 대응 추정
대표 후보
客𡢻
음절별 후보
khách
客
nợ
𡢻(𧴱)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khách hàng / khách / khách thể / khách tình …
▸
유의어
khách hàng / khách / khách thể / khách tình …
쓰임
khách sạn / du khách / phòng khách / hành khách …
▸
쓰임
khách sạn / du khách / phòng khách / hành khách …