khá tua
발음
북부
/xaː˧˥ twaː˧˧/
중부
/kʰa̰ː˩˧ tuə˧˥/
남부
/kʰaː˧˥ tuə˧˧/
듣기
꽤 괜찮은 endecent
unknown
꽤 괜찮은
decent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
꽤 괜찮은
수준이나 품질이 어느 정도 괜찮은 상태.
vi Bài kiểm tra của anh ấy đạt kết quả khá tua.
ko 그의 시험 결과는 상당했다.
구성
khá / tua
▸
구성
khá / tua
유의어
khá / khá giả / khá khen / khăn tua …
▸
유의어
khá / khá giả / khá khen / khăn tua …
쓰임
kha khá / khấm khá / tua bin / tua vít …
▸
쓰임
kha khá / khấm khá / tua bin / tua vít …