kỹ thuật cơ khí
발음
북부
/kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩ kəː˧˧ xi˧˥/
중부
/ki˧˩˨ tʰwə̰k˨˨ kəː˧˥ kʰḭ˩˧/
남부
/ki˨˩˦ tʰwək˨˩˨ kəː˧˧ kʰi˧˥/
듣기
기계공학 enmechanical engineering
명사
기계공학
mechanical engineering
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기계공학 담화·논리
기계의 설계, 제조, 운용을 다루는 공학 분야.
vi Anh ấy đang theo học ngành kỹ thuật cơ khí tại trường.
ko 그는 학교에서 기계공학을 공부하고 있다.
구성
kỹ thuật / cơ khí
▸
구성
kỹ thuật / cơ khí
유의어
kỹ / kỹ nữ / kỹ trị / kỹ năng mềm …
▸
유의어
kỹ / kỹ nữ / kỹ trị / kỹ năng mềm …
쓰임
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật điện / kỹ thuật di truyền …
▸
쓰임
kỹ thuật số / cách mạng khoa học - kỹ thuật / kỹ thuật điện / kỹ thuật di truyền …