kịch
발음
북부
/kḭ̈ʔk˨˩/
중부
/kḭ̈t˨˨/
남부
/kɨt˨˩˨/
듣기
연극 enplay
명사
연극
play
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연극
문화·고유명사
Animals
무대나 극장에서 배우들이 공연하도록 쓰인 문학 형식.
vi Họ đến nhà hát để xem một vở kịch nổi tiếng.
ko 그들은 유명한 연극을 보러 극장에 갔습니다.
구성
한월어. 한자는 劇
▸
구성
한월어. 한자는 劇
어원한월어. 한자는 劇
유의어
kích / kịch hát / kịch sĩ / kịch bản phim …
▸
유의어
kích / kịch hát / kịch sĩ / kịch bản phim …
쓰임
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch …
▸
쓰임
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch …