kệch cỡm
발음
북부
/kə̰ʔjk˨˩ kəʔəm˧˥/
중부
/kḛt˨˨ kəːm˧˩˨/
남부
/kəːt˨˩˨ kəːm˨˩˦/
듣기
세련되지 못한 enunrefined, ludicrous
형용사
세련되지 못한
unrefined, ludicrous
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
세련되지 못한
성질·상태
세련되지 못하고, 장소에 어울리지 않으며 우스꽝스러워 보이는 상태.
vi Cách hành xử của anh ấy trong bữa tiệc trông thật kệch cỡm.
ko 파티에서의 그의 행동은 매우 세련되지 못했다.
구성
kệch
▸
구성
kệch
유의어
lố / rởm / trẩu / lố bịch …
▸
유의어
lố / rởm / trẩu / lố bịch …
쓰임
thô kệch / quê kệch
▸
쓰임
thô kệch / quê kệch