kết tầng
발음
북부
/ket˧˥ tə̤ŋ˨˩/
중부
/kḛt˩˧ təŋ˧˧/
남부
/kəːt˧˥ təŋ˨˩/
층화하다 enstratify
unknown
층화하다
stratify
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
층화하다
여러 층이나 단계로 분류하여 정리하다.
vi Các nhà nghiên cứu đang kết tầng các mẫu đất đá.
ko 연구자들은 토양과 암석 샘플들을 층화하고 있다.
구성
kết / tầng / 結層
▸
구성
kết / tầng / 結層
한자
음절 대응 추정
대표 후보
結層
음절별 후보
kết
結
tầng
層
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giai tầng / kết cấu hạ tầng / cao tầng / nhà tầng …
▸
유의어
giai tầng / kết cấu hạ tầng / cao tầng / nhà tầng …
쓰임
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …
▸
쓰임
kết quả / kết thúc / kết tinh / kết hôn …