kẻ tám lạng, người nửa cân
동등함 enevenly matched
구
동등함
evenly matched
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
동등함 담화·논리
양쪽의 실력이나 힘이 대등하여 우열을 가리기 힘듦.
유의어
quả cân / đòn cân / lên cân / rắn đòn cân …
▸
유의어
quả cân / đòn cân / lên cân / rắn đòn cân …