kẹo bơ cứng
토피 entoffee
명사
토피
toffee
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
토피 담화·논리
버터와 설탕을 끓여 딱딱하게 굳힌 사탕.
vi Trẻ em rất thích ăn kẹo bơ cứng.
ko 아이들은 토피 먹는 것을 좋아한다.
구성
cứng / kẹo + bơ + cứng 의 합성
▸
구성
cứng / kẹo + bơ + cứng 의 합성
어원kẹo + bơ + cứng 의 합성
쓰임
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng
▸
쓰임
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng