ký lục
발음
북부
/ki˧˥ lṵʔk˨˩/
중부
/kḭ˩˧ lṵk˨˨/
남부
/ki˧˥ luk˨˩˨/
듣기
서기 encolonial clerk
명사
서기
colonial clerk
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
서기
담화·논리
식민지 시대, 기록 정리 등을 담당하던 하급 관리.
vi Ông nội tôi từng làm ký lục trong thời kỳ thực dân.
ko 조부는 식민지 시대에 서기로 일했다.
구성
ký / lục
▸
구성
ký / lục
유의어
kỷ lục / diệp lục / trích lục / lạy lục …
▸
유의어
kỷ lục / diệp lục / trích lục / lạy lục …
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …
▸
쓰임
sử ký / ký túc / ký kết / thư ký …