kèn fagôt
바순 enbassoon
명사
바순
bassoon
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
바순
담화·논리
크고 낮으며 따뜻한 음색을 내는 목관 악기
vi Anh ấy chơi kèn fagôt trong dàn nhạc giao hưởng.
ko 그는 교향악단에서 바순을 연주한다.
구성
kèn
▸
구성
kèn
유의어
악기
▸
유의어
악기
쓰임
loa kèn / kèn loa / kèn cựa / kèn túi
▸
쓰임
loa kèn / kèn loa / kèn cựa / kèn túi