in thạch bản
발음
북부
/in˧˧ tʰa̰ʔjk˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/
중부
/in˧˥ tʰa̰t˨˨ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/ɨn˧˧ tʰat˨˩˨ ɓaːŋ˨˩˦/
듣기
석판화 enlithography
명사
석판화
lithography
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
석판화
기본 동작
돌이나 금속 표면을 이용한 인쇄 기술.
vi In thạch bản là một kỹ thuật in ấn có lịch sử lâu đời.
ko 석판화는 역사가 깊은 인쇄 기술이다.
동사
뜻 2
동사
석판 인쇄하다
리토그래프(석판 인쇄) 기법으로 인쇄하는 것.
vi Bức tranh này được in thạch bản một cách rất tinh xảo.
ko 이 그림은 매우 정교하게 석판 인쇄되었다.
구성
in / thạch bản
▸
구성
in / thạch bản
유의어
석판화 / 석판 인쇄
▸
유의어
석판화 / 석판 인쇄
쓰임
in thạch bản ngâm / in tư / như in / máy in …
▸
쓰임
in thạch bản ngâm / in tư / như in / máy in …