in ảnh
발음
북부
/in˧˧ a̰jŋ˧˩˧/
중부
/in˧˥ an˧˩˨/
남부
/ɨn˧˧ an˨˩˦/
사진 인화 enprint photos
unknown
사진 인화
print photos
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
사진 인화
디지털 데이터나 필름에서 기계를 사용하여 사진의 물리적 사본을 만드는 과정.
vi Tôi muốn ghé qua cửa hàng để in ảnh từ điện thoại của mình.
ko 전화기 속 사진을 인화하려고 가게에 들르고 싶다.
구성
in / ảnh
▸
구성
in / ảnh
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …