im ỉm
발음
북부
/im˧˧ ḭm˧˩˧/
중부
/im˧˥ im˧˩˨/
남부
/im˧˧ im˨˩˦/
듣기
매우 조용함 envery silent
형용사
매우 조용함
very silent
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
매우 조용함
성질·상태
아무런 소리도 나지 않고 완전히 조용한 상태.
vi Ngôi nhà cũ đứng im ỉm trong bóng tối của màn đêm.
ko 오래된 집이 밤의 어둠 속에서 조용히 서 있었다.
부사
뜻 2
부사
조용히
소리를 내지 않고 조용히 행동하는 것.
vi Anh ấy im ỉm rời khỏi phòng mà không nói một lời nào.
ko 그는 아무 말 없이 조용히 방을 나갔다.
구성
im / ỉm
▸
구성
im / ỉm
유의어
lặng lẽ / thầm lặng / câm như hến / tịch mịch …
▸
유의어
lặng lẽ / thầm lặng / câm như hến / tịch mịch …
쓰임
im lặng / im ắng / im lìm / im ả
▸
쓰임
im lặng / im ắng / im lìm / im ả