huyễn
발음
북부
/hwiəʔən˧˥/
중부
/hwiəŋ˧˩˨/
남부
/hwiəŋ˨˩˦/
듣기
비현실적 enunreal
형용사
비현실적
unreal
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비현실적
성질·상태
Not real, imaginary or unreal.
유의어
huyên / huyền / huyện / huyễn hoặc …
▸
유의어
huyên / huyền / huyện / huyễn hoặc …