hoi sữa
발음
북부
/hɔj˧˧ sɨʔɨə˧˥/
중부
/hɔj˧˥ ʂɨə˧˩˨/
남부
/hɔj˧˧ ʂɨə˨˩˦/
듣기
풋내기인 eninexperienced
형용사
풋내기인
inexperienced
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
풋내기인
성질·상태
어려서 경험이 얕다는 것에 대한 비유.
vi Anh ta vẫn còn hơi hoi sữa nên chưa hiểu chuyện.
ko 그는 아직 풋내기라서 사리를 잘 모른다.
구성
hoi / sữa
▸
구성
hoi / sữa
유의어
hoi / hoi hoi / kem sữa / vú sữa …
▸
유의어
hoi / hoi hoi / kem sữa / vú sữa …
쓰임
hiếm hoi / hẳn hoi / thanh niên hoi / váng sữa …
▸
쓰임
hiếm hoi / hẳn hoi / thanh niên hoi / váng sữa …