hoen ố
발음
북부
/hwɛn˧˧ o˧˥/
중부
/hwɛŋ˧˥ o̰˩˧/
남부
/hwɛŋ˧˧ o˧˥/
듣기
더럽히다 enstain
동사
더럽히다
stain
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
더럽히다
기본 동작
물건을 더럽히거나, 명성이나 가치를 훼손하는 것.
vi Một sai lầm nhỏ có thể làm hoen ố danh dự.
ko 사소한 실수가 명예를 더럽힐 수 있다.
구성
hoen / ố
▸
구성
hoen / ố
유의어
hoen / hoen hoét / khả ố / tì ố …
▸
유의어
hoen / hoen hoét / khả ố / tì ố …
쓰임
đỏ hoen hoét / lục ố vàng pha
▸
쓰임
đỏ hoen hoét / lục ố vàng pha