hoan hảo
발음
북부
/hwaːn˧˧ ha̰ːw˧˩˧/
중부
/hwaːŋ˧˥ haːw˧˩˨/
남부
/hwaːŋ˧˧ haːw˨˩˦/
훌륭 enexcellent
형용사
훌륭
excellent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
훌륭
성질·상태
Excellent and of very high quality.
구성
hảo
▸
구성
hảo
유의어
hoàn hảo
▸
유의어
hoàn hảo
쓰임
chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / hảo hán / hảo cảm
▸
쓰임
chè bách niên hảo hợp / tuyệt hảo / hảo hán / hảo cảm