hoằng cảnh
발음
북부
/hwaŋ˨˩ ka̰jŋ˧˩˧/
중부
/hwaŋ˧˧ kan˧˩˨/
남부
/hwaŋ˨˩ kan˨˩˦/
듣기
호앙까인(인명) enproper name
고유명사
호앙까인(인명)
proper name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
호앙까인(인명)
역사적 인물 이름.
vi Hoằng Cảnh là một tên riêng.
ko 호앙까인은 이름이다.
구성
cảnh
▸
구성
cảnh
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh
▸
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / bối cảnh / cảnh binh