hoành cách
발음
북부
/hwa̤jŋ˨˩ kajk˧˥/
중부
/hwan˧˧ ka̰t˩˧/
남부
/hwan˨˩ kat˧˥/
횡격막 endiaphragm
unknown
횡격막
diaphragm
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
unknown
횡격막
동물의 흉강과 복강을 구분해 주는 근육층.
vi Cơ hoành cách đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình hô hấp.
ko 횡격막 근육은 호흡 과정에서 매우 중요한 역할을 한다.