hoàng đới
발음
북부
/hwa̤ːŋ˨˩ ɗəːj˧˥/
중부
/hwaːŋ˧˧ ɗə̰ːj˩˧/
남부
/hwaːŋ˨˩ ɗəːj˧˥/
황도대 enzodiacal belt
명사
황도대
zodiacal belt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
황도대
담화·논리
태양과 행성들이 일정 기간에 걸쳐 움직이는 것처럼 보이는 하늘의 일대.
vi Các chòm sao nằm dọc theo hoàng đới.
ko 별자리들은 황도대를 따라 위치하고 있다.
구성
hoàng / đới
▸
구성
hoàng / đới
유의어
nhiệt đới / áp thấp nhiệt đới / bắc hàn đới
▸
유의어
nhiệt đới / áp thấp nhiệt đới / bắc hàn đới
쓰임
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
쓰임
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …