hiệu lực
발음
북부
/hiə̰ʔw˨˩ lɨ̰ʔk˨˩/
중부
/hiə̰w˨˨ lɨ̰k˨˨/
남부
/hiəw˨˩˨ lɨk˨˩˨/
듣기
효력 enefficacy
명사
효력
efficacy
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
효력 (efficacy)
뜻 1
명사
효력
성질·상태
바라는 결과를 만들어낼 수 있는 힘이나 능력.
vi Loại thuốc này có hiệu lực rất nhanh trong việc giảm cơn đau.
ko 이 약은 통증을 줄이는 데 매우 빠른 효력이 있다.
유효 (validity)
뜻 1
명사
유효
법적으로나 공식적으로 인정되어 구속력이 있거나 효력이 유지되는 것.
vi Thẻ bảo hiểm y tế này vẫn còn hiệu lực cho đến cuối năm nay.
ko 이 의료 보험 카드는 올해 말까지 유효하다.
구성
hiệu / lực
▸
구성
hiệu / lực
유의어
công hiệu / 효력 / 유효
▸
유의어
công hiệu / 효력 / 유효
쓰임
tiền quân hiệu lực / dương trình hiệu lực / xuất dương hiệu lực / hiệu trưởng …
▸
쓰임
tiền quân hiệu lực / dương trình hiệu lực / xuất dương hiệu lực / hiệu trưởng …