hiểu lầm
발음
북부
/hiə̰w˧˩˧ lə̤m˨˩/
중부
/hiəw˧˩˨ ləm˧˧/
남부
/hiəw˨˩˦ ləm˨˩/
듣기
오해하다; 잘못 생각하다 enmisunderstand
동사
오해하다; 잘못 생각하다
misunderstand
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
오해하다; 잘못 생각하다
감사·사과
무언가를 잘못 이해하거나 잘못 해석하다.
vi Trước đây nhiều người hiểu lầm ý nghĩa của chủ nghĩa cộng sản.
ko 이전에 많은 사람들이 공산주의의 의미를 오해했다.
명사
뜻 2
명사
오해
오해. 의사소통에서의 잘못된 해석.
vi Sự hiểu lầm giữa hai người đã được giải quyết.
ko 두 사람 사이의 오해는 풀렸다.
구성
hiểu / lầm
▸
구성
hiểu / lầm
유의어
hiểu / hiểu biết / hiểu trang / hiểu thấu …
▸
유의어
hiểu / hiểu biết / hiểu trang / hiểu thấu …
쓰임
tìm hiểu / thấu hiểu / thông hiểu / dễ hiểu …
▸
쓰임
tìm hiểu / thấu hiểu / thông hiểu / dễ hiểu …