hang ổ
발음
북부
/haːŋ˧˧ o̰˧˩˧/
중부
/haːŋ˧˥ o˧˩˨/
남부
/haːŋ˧˧ o˨˩˦/
듣기
은신처 enhideout
명사
은신처
hideout
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
은신처
담화·논리
타인에게 발견되거나 잡히지 않기 위해 숨는 비밀 장소.
vi Họ đã tìm thấy hang ổ của những kẻ trộm.
ko 그들은 도둑들의 은신처를 찾아냈다.
구성
hang / ổ
▸
구성
hang / ổ
유의어
hang / hang động / hang hốc / nhảy ổ …
▸
유의어
hang / hang động / hang hốc / nhảy ổ …
쓰임
na hang / hở hang / không vào hang cọp sao bắt được cọp con / hang trống còn vời tiếng chân …
▸
쓰임
na hang / hở hang / không vào hang cọp sao bắt được cọp con / hang trống còn vời tiếng chân …