hừng đông
듣기
동이 트다 ento dawn
동사
동이 트다
to dawn
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
동이 트다
기본 동작
동트기 전, 하늘에 처음으로 빛이 비치기 시작하는 것.
vi Trời bắt đầu hừng đông đằng sau những ngọn núi.
ko 산들 뒤로 하늘이 동이 트고 있다.
구성
đông / hừng + đông 의 합성
▸
구성
đông / hừng + đông 의 합성
어원hừng + đông 의 합성
유의어
rạng / hừng hực / 동이 트다
▸
유의어
rạng / hừng hực / 동이 트다
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông
▸
쓰임
mùa đông / phương đông / đông sơn / đám đông