hổ cáp
듣기
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
특정한 대상을 지칭하는 고유 명사.
vi Tên "hổ cáp" xuất hiện trong văn bản.
ko 호갈이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
hổ / cáp
▸
구성
hổ / cáp
유의어
bọ cạp
▸
유의어
bọ cạp
쓰임
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …
▸
쓰임
tủi hổ / tiểu hổ / cá hổ kình / xấu hổ …