hối hả
발음
북부
/hoj˧˥ ha̰ː˧˩˧/
중부
/ho̰j˩˧ haː˧˩˨/
남부
/hoj˧˥ haː˨˩˦/
듣기
서두르는 enhurried
형용사
서두르는
hurried
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
서두르는
성질·상태
서둘러 무언가를 성취하려는 모습.
vi Mọi người hối hả đi làm vào buổi sáng.
ko 아침에 사람들은 일하러 가느라 서두르고 있다.
구성
hối / hả
▸
구성
hối / hả
유의어
tất bật / cập rập / vậy hả / hể hả …
▸
유의어
tất bật / cập rập / vậy hả / hể hả …
쓰임
hối lộ / hối hận / hối tiếc / sám hối …
▸
쓰임
hối lộ / hối hận / hối tiếc / sám hối …