hằng thuỷ
발음
북부
/ha̤ŋ˨˩ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/haŋ˧˧ tʰwi˧˩˨/
남부
/haŋ˨˩ tʰwi˨˩˦/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
특정한 대상을 지칭하는 고유 명사.
vi Hằng Thuỷ là một tên riêng.
ko 항수는 고유 명사이다.
구성
hằng / thuỷ
▸
구성
hằng / thuỷ
쓰임
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …
▸
쓰임
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …