hậu hĩnh
듣기
후한 engenerous
형용사
후한
generous
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
후한
성질·상태
보상 등이 많거나 가치가 높은 상태.
vi Anh ấy đã nhận được một phần thưởng hậu hĩnh.
ko 그는 후한 보상을 받았다.
구성
hậu
▸
구성
hậu
유의어
quảng đại / trọng hậu / ưu hậu / thơm thảo …
▸
유의어
quảng đại / trọng hậu / ưu hậu / thơm thảo …
쓰임
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu
▸
쓰임
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu