hẩu lốn
뒤섞임 enalternative form of hổ lốn
명사
뒤섞임
alternative form of hổ lốn
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
뒤섞임
담화·논리
여러 가지가 무질서하게 뒤섞여 있는 상태.
vi Căn phòng là một sự hẩu lốn của quần áo và sách vở.
ko 그 방은 옷과 책이 뒤섞여 엉망이었다.
구성
hẩu
▸
구성
hẩu
유의어
hẩu / hổ lốn
▸
유의어
hẩu / hổ lốn
쓰임
cánh hẩu
▸
쓰임
cánh hẩu