hư tĩnh
발음
북부
/hɨ˧˧ tïʔïŋ˧˥/
중부
/hɨ˧˥ tïn˧˩˨/
남부
/hɨ˧˧ tɨn˨˩˦/
고요함 enempty stillness
1 senses
2 구성 요소
명사
고요함
empty stillness
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
고요함
담화·논리
완전히 고요하고 움직임이 없으며 비어 있고 차분한 상태.
vi Không gian hư tĩnh của căn phòng mang lại cảm giác bình yên.
ko 방의 정적은 평온한 느낌을 가져다준다.