hương trưởng
발음
북부
/hɨəŋ˧˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/hɨəŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˩˨/
남부
/hɨəŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩˦/
마을 경비원 envillage guard
명사
마을 경비원
village guard
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마을 경비원 담화·논리
전통적인 베트남 마을에서 질서와 안전을 유지할 책임자.
vi Vị hương trưởng đang đi tuần tra quanh làng.
ko 그 마을 경비원이 마을을 순찰하고 있다.
구성
hương / trưởng
▸
구성
hương / trưởng
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …