hương quản
발음
북부
/hɨəŋ˧˧ kwa̰ːn˧˩˧/
중부
/hɨəŋ˧˥ kwaːŋ˧˩˨/
남부
/hɨəŋ˧˧ waːŋ˨˩˦/
듣기
마을 순찰관 envillage constable
명사
마을 순찰관
village constable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마을 순찰관
담화·논리
옛날 마을의 치안과 질서를 담당하던 관직.
vi Ông hương quản đang đi tuần tra quanh làng.
ko 마을 순찰관이 마을을 순찰하고 있다.
구성
hương / quản / 香管
▸
구성
hương / quản / 香管
한자
음절 대응 추정
대표 후보
香管
음절별 후보
hương
香
quản
管(𩸘)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chưởng quản / người cai quản / uỷ ban quân quản / mở khí quản …
▸
유의어
chưởng quản / người cai quản / uỷ ban quân quản / mở khí quản …
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …