hương lý
발음
북부
/hɨəŋ˧˧ li˧˥/
중부
/hɨəŋ˧˥ lḭ˩˧/
남부
/hɨəŋ˧˧ li˧˥/
마을 관리 envillage officials
명사
마을 관리
village officials
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
마을 관리
담화·논리
마을에서 공식적인 직책을 맡은 사람들의 총칭.
vi Các hương lý đang họp tại đình làng.
ko 마을 관리들이 공회당에서 회의를 열고 있다.
구성
hương / lý
▸
구성
hương / lý
유의어
hương thơm / hương / hương lộ / hương nguyền …
▸
유의어
hương thơm / hương / hương lộ / hương nguyền …
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …