hương dũng
향토 방위대 envillage militia
명사
향토 방위대
village militia
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
향토 방위대
담화·논리
마을 방어를 위해 훈련받은 일반 시민 집단.
vi Lực lượng hương dũng thường xuyên tuần tra để đảm bảo an ninh cho ngôi làng.
ko 민병대는 마을의 안전을 확보하기 위해 주기적으로 순찰한다.
구성
hương / dũng / 香勇
▸
구성
hương / dũng / 香勇
한자
음절 대응 추정
대표 후보
香勇
음절별 후보
hương
香
dũng
勇
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghĩa dũng / anh dũng / hùng dũng / trung dũng …
▸
유의어
nghĩa dũng / anh dũng / hùng dũng / trung dũng …
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
쓰임
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …