hơi thiếu
발음
북부
/həːj˧˧ tʰiəw˧˥/
중부
/həːj˧˥ tʰiə̰w˩˧/
남부
/həːj˧˧ tʰiəw˧˥/
듣기
조금 부족하다 ennot quite enough
unknown
조금 부족하다
not quite enough
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
조금 부족하다
필요한 양이나 정도에 약간 못 미치는 상태.
vi Món canh này hình như hơi thiếu muối.
ko 이 수프는 소금이 조금 부족한 것 같다.
구성
hơi / thiếu
▸
구성
hơi / thiếu
유의어
hơi / hơi thở / hơi nước / hơi hơi …
▸
유의어
hơi / hơi thở / hơi nước / hơi hơi …
쓰임
xe hơi / cầm hơi / tăm hơi / hơi bị …
▸
쓰임
xe hơi / cầm hơi / tăm hơi / hơi bị …