hùng hục
발음
북부
/hṳŋ˨˩ hṵʔk˨˩/
중부
/huŋ˧˧ hṵk˨˨/
남부
/huŋ˨˩ huk˨˩˨/
열심히 하는 enhard working
형용사
열심히 하는
hard working
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
열심히 하는
성질·상태
휴식 없이 정력적으로 일하는 모양.
vi Anh ấy làm việc hùng hục suốt cả ngày với cường độ rất cao.
ko 그는 하루 종일 높은 강도로 열심히 일한다.
구성
hùng
▸
구성
hùng
유의어
hừng hực / hì hục
▸
유의어
hừng hực / hì hục
쓰임
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng bi
▸
쓰임
cao hùng / anh hùng bàn phím / hùng hậu / hùng bi