hóa thạch
화석 envariant of hoá thạch
1 senses
2 구성 요소
명사
화석
variant of hoá thạch
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
화석
담화·논리
베트남어 'hóa thạch'을 적을 때의 전통적인 성조 표기 방식.
vi Từ hóa thạch được viết theo phong cách truyền thống.
ko 'hóa thạch'이라는 단어는 전통적인 스타일로 표기된다.