hóa dầu
석유화학 enpetrochemistry
1 senses
2 구성 요소
명사
석유화학
petrochemistry
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
석유화학
담화·논리
석유로부터 화학 제품을 제조하는 공업 분야.
vi Ngành hóa dầu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
ko 석유화학 산업은 국가 경제에서 매우 중요하다.