hòa bình 1
발음
북부
/hwa̤ː˨˩ ɓï̤ŋ˨˩ mo̰ʔt˨˩/
중부
/hwaː˧˧ ɓïn˧˧ mo̰k˨˨/
남부
/hwaː˨˩ ɓɨn˨˩ mok˨˩˨/
듣기
푸옌성 떠이호아현의 사 encommune in Tây Hòa, Phú Yên
고유명사
푸옌성 떠이호아현의 사
commune in Tây Hòa, Phú Yên
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
푸옌성 떠이호아현의 사
베트남 푸옌성 떠이호아현의 사.
vi Hòa Bình 1 là một địa danh.
ko 호아빈1은 지명이다.
구성
hòa bình
▸
구성
hòa bình
쓰임
diễn biến hòa bình / hòa bình 2 / tội ác chống hòa bình
▸
쓰임
diễn biến hòa bình / hòa bình 2 / tội ác chống hòa bình