hàu đá
듣기
바위굴 enrock oyster
명사
바위굴
rock oyster
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
바위굴
담화·논리
연안 지역의 바위에 서식하는 굴의 일종.
vi Hàu đá bám chặt vào rạn đá.
ko 바위굴은 바위에 붙어서 자란다.
구성
hàu / đá
▸
구성
hàu / đá
유의어
hàu
▸
유의어
hàu
쓰임
dầu hàu / bóng đá / vách đá / đá quý …
▸
쓰임
dầu hàu / bóng đá / vách đá / đá quý …