hà-nội
하노이 enplace name
고유명사
하노이
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
하노이
지명을 나타내는 고유명사.
vi Hà-nội là tên một địa danh.
ko 하노이는 지명이다.
유의어
hà nội / hà thành / kẻ chợ
▸
유의어
hà nội / hà thành / kẻ chợ