hà-lăng
발음
북부
/ha̤ː˨˩ laŋ˧˧/
중부
/haː˧˧ laŋ˧˥/
남부
/haː˨˩ laŋ˧˧/
하랑(지명) enproper name
고유명사
하랑(지명)
proper name
1 뜻
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
고유명사
하랑(지명)
지명.
vi Tên "hà-lăng" xuất hiện trong văn bản.
ko 하랑은 이름이다.