giai cấp vô sản
프롤레타리아트 enproletariat
명사
프롤레타리아트
proletariat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
프롤레타리아트 담화·논리
생산 수단을 소유하지 않고 노동력만 제공하는 사회 계급.
vi Giai cấp vô sản đóng vai trò then chốt trong các cuộc cách mạng công nghiệp.
ko 프롤레타리아트는 산업 혁명에서 핵심적인 역할을 했다.
구성
giai cấp / vô sản / 階級無産
▸
구성
giai cấp / vô sản / 階級無産
한자
음절 대응 추정
대표 후보
階級無産
음절별 후보
giai
階(佳 / 皆)
cấp
級
vô
無
sản
産
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
đấu tranh giai cấp / ý thức giai cấp / giai cấp công nhân / chuyên chính vô sản …
▸
쓰임
đấu tranh giai cấp / ý thức giai cấp / giai cấp công nhân / chuyên chính vô sản …