giữ rịt
발음
북부
/zɨʔɨ˧˥ zḭʔt˨˩/
중부
/jɨ˧˩˨ ʐḭt˨˨/
남부
/jɨ˨˩˦ ɹɨt˨˩˨/
매달리다 encling to
동사
매달리다
cling to
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
매달리다
기본 동작
사람이나 물건에 집요하게 매달려 놓지 않는 것.
vi Đứa bé cứ giữ rịt lấy tay mẹ không chịu buông ra.
ko 아이는 엄마 손을 꼭 잡고 놓으려 하지 않았다.
구성
giữ / rịt
▸
구성
giữ / rịt
유의어
ràng rịt / khít rịt / 매달리다
▸
유의어
ràng rịt / khít rịt / 매달리다
쓰임
bắt giữ / giữ nguyên / giữ lại / giữ vững
▸
쓰임
bắt giữ / giữ nguyên / giữ lại / giữ vững